боро́дка бородка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. khấc chìa khóaключа
  2. Râu nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchборо́дкаборо́дки
Sinh cáchборо́дкиборо́док
Tặng cáchборо́дкеборо́дкам
Đối cáchборо́дкуборо́дки
Công cụ cáchборо́дкойборо́дками
Giới cáchборо́дкеборо́дках

Ví dụ

  • бородка клинышком
    râu hình nêm