бомби́мый бомбимый

tính từ

Nghĩa

  1. bị ném bom, bị oanh tạc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбомби́мыйбомби́моебомби́маябомби́мые
Sinh cáchбомби́могобомби́могобомби́мойбомби́мых
Tặng cáchбомби́момубомби́момубомби́мойбомби́мым
Đối cáchбомби́мого, бомби́мыйбомби́моебомби́муюбомби́мых, бомби́мые
Công cụ cáchбомби́мымбомби́мымбомби́мой, бомби́моюбомби́мыми
Giới cáchбомби́момбомби́момбомби́мойбомби́мых
Dạng ngắnбомбимбомбимобомбимабомбимы

бомби́ть бомбить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ném bom, oanh tạc, oanh kích

Chia động từ

Hiện tại
ябомблю́
тыбомби́шь
он / она / онобомби́т
мыбомби́м
выбомби́те
онибомбя́т
Quá khứ
Giống đựcбомби́л
Giống cáiбомби́ла
Giống trungбомби́ло
Số nhiềuбомби́ли
Mệnh lệnh
Số ítбомби́
Số nhiềuбомби́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбомбя́щийбомби́вший
Bị độngбомби́мыйбомблённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбомбя́бомби́в, бомбивши

Từ liên quan