бомбёжка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Ném bom, oanh tạc, oanh kích, đánh phá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбомбёжкабомбёжки
Sinh cáchбомбёжкибомбёжек
Tặng cáchбомбёжкебомбёжкам
Đối cáchбомбёжкубомбёжки
Công cụ cáchбомбёжкой, бомбёжкоюбомбёжками
Giới cáchбомбёжкебомбёжках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa