бо́мба бомба

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bom?

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбо́мбабо́мбы
Sinh cáchбо́мбыбо́мб
Tặng cáchбо́мбебо́мбам
Đối cáchбо́мбубо́мбы
Công cụ cáchбо́мбой, бо́мбоюбо́мбами
Giới cáchбо́мбебо́мбах

Ví dụ

  • зажигательная бомба
    bom lửa, bom cháy
  • шариковая бомба
    bom bi

Từ liên quan