бомбардиро́вщик бомбардировщик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Máy bay ném bom, máy bay oanh tạc, phi cơ phóng pháo, oanh tạc cơ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбомбардиро́вщикбомбардиро́вщики
Sinh cáchбомбардиро́вщикабомбардиро́вщиков
Tặng cáchбомбардиро́вщикубомбардиро́вщикам
Đối cáchбомбардиро́вщикбомбардиро́вщики
Công cụ cáchбомбардиро́вщикомбомбардиро́вщиками
Giới cáchбомбардиро́вщикебомбардиро́вщиках

Ví dụ

  • тяжёлый бомбардировщик
    máy bay ném bom hạng nặng
  • ночной бомбардировщик
    máy bay ném bom ban đêm

Từ liên quan