блок
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khối liên minhобъединение государств, партий, организаций
- khối liên minh, ròng rọc, khối, cấu kiện đúc sẵn
- động tác chắnспортивный приём
- khối, bộчасть чего-либо
- liên minhобъединение государств, партий, организаций
- ròng rọcприспособление для подъёма тяжестей
- bộ phậnчасть чего-либо
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бло́к | бло́ки |
| Sinh cách | бло́ка | бло́ков |
| Tặng cách | бло́ку | бло́кам |
| Đối cách | бло́к | бло́ки |
| Công cụ cách | бло́ком | бло́ками |
| Giới cách | бло́ке | бло́ках |

