Từ điển

    эмба́рго эмбарго

    danh từgiống trungbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. cấm vận

    Ví dụ

    • наложить эмбарго на вывоз товаров
      cấm xuất khẩu hàng hóa
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)