оса́да
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Vây hãm, bao vây, phong tỏa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оса́да | оса́ды |
| Sinh cách | оса́ды | оса́д |
| Tặng cách | оса́де | оса́дам |
| Đối cách | оса́ду | оса́ды |
| Công cụ cách | оса́дой, оса́дою | оса́дами |
| Giới cách | оса́де | оса́дах |
Ví dụ
- осада города[sự] hãm thành, vây hãm thành phố, phong tỏa thành phố