алья́нс альянс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Liên minh, đồng minh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchалья́нсалья́нсы
Sinh cáchалья́нсаалья́нсов
Tặng cáchалья́нсуалья́нсам
Đối cáchалья́нсалья́нсы
Công cụ cáchалья́нсомалья́нсами
Giới cáchалья́нсеалья́нсах

Từ đồng nghĩa