агрега́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tổ hợp máy, bộ, liên hợp máy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | агрега́т | агрега́ты |
| Sinh cách | агрега́та | агрега́тов |
| Tặng cách | агрега́ту | агрега́там |
| Đối cách | агрега́т | агрега́ты |
| Công cụ cách | агрега́том | агрега́тами |
| Giới cách | агрега́те | агрега́тах |
Ví dụ
- посевной агрегатliên hợp máy gieo hạt
- уборочный агрегатliên hợp máy gặt hái