агрега́т агрегат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tổ hợp máy, bộ, liên hợp máy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchагрега́тагрега́ты
Sinh cáchагрега́таагрега́тов
Tặng cáchагрега́туагрега́там
Đối cáchагрега́тагрега́ты
Công cụ cáchагрега́томагрега́тами
Giới cáchагрега́теагрега́тах

Ví dụ

  • посевной агрегат
    liên hợp máy gieo hạt
  • уборочный агрегат
    liên hợp máy gặt hái

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa