таль
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Pa-lăng, palăng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | та́ль | та́ли |
| Sinh cách | та́ли | та́лей |
| Tặng cách | та́ли | та́лям |
| Đối cách | та́ль | та́ли |
| Công cụ cách | та́лью | та́лями |
| Giới cách | та́ли | та́лях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | та́ль | та́ли |
| Sinh cách | та́ли | та́лей |
| Tặng cách | та́ли | та́лям |
| Đối cách | та́ль | та́ли |
| Công cụ cách | та́лью | та́лями |
| Giới cách | та́ли | та́лях |