Từ điển

    таль

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. Pa-lăng, palăng

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchта́льта́ли
    Sinh cáchта́лита́лей
    Tặng cáchта́лита́лям
    Đối cáchта́льта́ли
    Công cụ cáchта́льюта́лями
    Giới cáchта́лита́лях
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)