бесе́дующий беседующий

tính từ

Nghĩa

  1. đang trò chuyện, đang nói chuyện, đang hàn huyên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбесе́дующийбесе́дующеебесе́дующаябесе́дующие
Sinh cáchбесе́дующегобесе́дующегобесе́дующейбесе́дующих
Tặng cáchбесе́дующемубесе́дующемубесе́дующейбесе́дующим
Đối cáchбесе́дующего, бесе́дующийбесе́дующеебесе́дующуюбесе́дующих, бесе́дующие
Công cụ cáchбесе́дующимбесе́дующимбесе́дующей, бесе́дующеюбесе́дующими
Giới cáchбесе́дующембесе́дующембесе́дующейбесе́дующих

бесе́довать беседовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nói chuyện, đàm thoại, đàm đạo, tọa đàm

Chia động từ

Hiện tại
ябесе́дую
тыбесе́дуешь
он / она / онобесе́дует
мыбесе́дуем
выбесе́дуете
онибесе́дуют
Quá khứ
Giống đựcбесе́довал
Giống cáiбесе́довала
Giống trungбесе́довало
Số nhiềuбесе́довали
Mệnh lệnh
Số ítбесе́дуй
Số nhiềuбесе́дуйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбесе́дующийбесе́довавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбесе́дуябеседовавши

Từ liên quan