бесе́дка беседка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Nhà hóng mát, đình tạ, thủy tạ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбесе́дкабесе́дки
Sinh cáchбесе́дкибесе́док
Tặng cáchбесе́дкебесе́дкам
Đối cáchбесе́дкубесе́дки
Công cụ cáchбесе́дкой, бесе́дкоюбесе́дками
Giới cáchбесе́дкебесе́дках