бесе́дка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Nhà hóng mát, đình tạ, thủy tạ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бесе́дка | бесе́дки |
| Sinh cách | бесе́дки | бесе́док |
| Tặng cách | бесе́дке | бесе́дкам |
| Đối cách | бесе́дку | бесе́дки |
| Công cụ cách | бесе́дкой, бесе́дкою | бесе́дками |
| Giới cách | бесе́дке | бесе́дках |