собесе́дник собеседник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người đối thoại, người đàm đạo, người tiếp chuyện, người cùng nói chuyện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсобесе́дниксобесе́дники
Sinh cáchсобесе́дникасобесе́дников
Tặng cáchсобесе́дникусобесе́дникам
Đối cáchсобесе́дникасобесе́дников
Công cụ cáchсобесе́дникомсобесе́дниками
Giới cáchсобесе́дникесобесе́дниках

Ví dụ

  • интересный собеседник
    người đàm đạo thú vị, người tiếp chuyện hay

Từ liên quan