банк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ngân hàngкредитно-финансовое учреждение
  2. Ngân hàng, nhà băng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchба́нкба́нки
Sinh cáchба́нкаба́нков
Tặng cáchба́нкуба́нкам
Đối cáchба́нкба́нки
Công cụ cáchба́нкомба́нками
Giới cáchба́нкеба́нках

Ví dụ

  • государственный банк
    Ngân hàng quốc gia
  • учётный банк
    ngân hàng triết khấu
  • держать банк
    đặt cửa

Từ liên quan