банки́р банкир

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chủ ngân hàng, chủ nhà băng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбанки́рбанки́ры
Sinh cáchбанки́рабанки́ров
Tặng cáchбанки́рубанки́рам
Đối cáchбанки́рабанки́ров
Công cụ cáchбанки́ромбанки́рами
Giới cáchбанки́ребанки́рах