банкома́т банкомат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy rút tiền tự động, cây ATM
  2. máy giao dịch tự động, cây ATM
  3. máy rút tiền mặt, cây ATM
  4. máy rút tiền, cây ATM

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбанкома́тбанкома́ты
Sinh cáchбанкома́табанкома́тов
Tặng cáchбанкома́тубанкома́там
Đối cáchбанкома́тбанкома́ты
Công cụ cáchбанкома́томбанкома́тами
Giới cáchбанкома́тебанкома́тах

Từ liên quan