бабьё
danh từgiống trungchỉ số ít
Nghĩa
- mùa thu sớm
- đàn bà (thô tục)thô tụcrude
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бабьё | — |
| Sinh cách | бабья́ | — |
| Tặng cách | бабью́ | — |
| Đối cách | бабьё | — |
| Công cụ cách | бабьём | — |
| Giới cách | бабье́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бабьё | — |
| Sinh cách | бабья́ | — |
| Tặng cách | бабью́ | — |
| Đối cách | бабьё | — |
| Công cụ cách | бабьём | — |
| Giới cách | бабье́ | — |
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бабий | бабье | бабья | бабьи |
| Sinh cách | бабьего | бабьего | бабьей | бабьих |
| Tặng cách | бабьему | бабьему | бабьей | бабьим |
| Đối cách | бабий, бабьего | бабье | бабью | бабьих, бабьи |
| Công cụ cách | бабьим | бабьим | бабьей, бабьею | бабьими |
| Giới cách | бабьем | бабьем | бабьей | бабьих |