архиви́стика архивистика

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. ngành lưu trữ học, nghiên cứu lưu trữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchархиви́сткаархиви́стки
Sinh cáchархиви́сткиархиви́сток
Tặng cáchархиви́сткеархиви́сткам
Đối cáchархиви́сткуархиви́сток
Công cụ cáchархиви́сткойархиви́стками
Giới cáchархиви́сткеархиви́стках

Từ liên quan