алка́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đói, thèm khát
- đói, đói bụngчувствовать голод
- khao khát, thèm muốnстрастно желать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | а́лчу |
| ты | а́лчешь |
| он / она / оно | а́лчет |
| мы | а́лчем |
| вы | а́лчете |
| они | а́лчут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | алка́л |
| Giống cái | алка́ла |
| Giống trung | алка́ло |
| Số nhiều | алка́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | а́лчи |
| Số nhiều | а́лчите |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | алка́ющий | алка́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | алка́я, а́лча | алкав, алкавши |