корыстолю́бие корыстолюбие

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. lòng hám lợi
  2. tính tham lợi
  3. Hám lợi, trục lợi, tự tư tự lợi, tham lam, gian tham
  4. hám tiền, tham tiềnжадность к деньгамtính, lòng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкорыстолю́бие—
Sinh cáchкорыстолю́бия—
Tặng cáchкорыстолю́бию—
Đối cáchкорыстолю́бие—
Công cụ cáchкорыстолю́бием—
Giới cáchкорыстолю́бии—