корыстолю́бие
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- lòng hám lợi
- tính tham lợi
- Hám lợi, trục lợi, tự tư tự lợi, tham lam, gian tham
- hám tiền, tham tiềnжадность к деньгамtính, lòng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | корыстолю́бие | — |
| Sinh cách | корыстолю́бия | — |
| Tặng cách | корыстолю́бию | — |
| Đối cách | корыстолю́бие | — |
| Công cụ cách | корыстолю́бием | — |
| Giới cách | корыстолю́бии | — |