а́лчный алчный

tính từ

Nghĩa

  1. Tham, tham lam, hám lợi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchа́лчныйа́лчноеа́лчнаяа́лчные
Sinh cáchа́лчногоа́лчногоа́лчнойа́лчных
Tặng cáchа́лчномуа́лчномуа́лчнойа́лчным
Đối cáchа́лчный, а́лчногоа́лчноеа́лчнуюа́лчные, а́лчных
Công cụ cáchа́лчныма́лчныма́лчной, (а́лчною)а́лчными
Giới cáchа́лчнома́лчнома́лчнойа́лчных
Dạng ngắnа́лчена́лчноа́лчнаа́лчны
So sánh hơn а́лчнее
So sánh nhất а́лчнейший

Từ liên quan

Từ phái sinh