акаде́мик академик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Viện sĩ, nhà hàn lâm, hàn lâm viện sĩ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchакаде́микакаде́мики
Sinh cáchакаде́микаакаде́миков
Tặng cáchакаде́микуакаде́микам
Đối cáchакаде́микаакаде́миков
Công cụ cáchакаде́микомакаде́миками
Giới cáchакаде́микеакаде́миках

Từ liên quan