академи́чность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính hàn lâm, cách tiếp cận hàn lâm, phong cách hàn lâm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | академи́чность | академи́чности |
| Sinh cách | академи́чности | академи́чностей |
| Tặng cách | академи́чности | академи́чностям |
| Đối cách | академи́чность | академи́чности |
| Công cụ cách | академи́чностью | академи́чностями |
| Giới cách | академи́чности | академи́чностях |