академи́зм академизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tính hàn lâm, phong cách hàn lâm, lối hành văn hàn lâm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchакадеми́змакадеми́змы
Sinh cáchакадеми́змаакадеми́змов
Tặng cáchакадеми́змуакадеми́змам
Đối cáchакадеми́змакадеми́змы
Công cụ cáchакадеми́змомакадеми́змами
Giới cáchакадеми́змеакадеми́змах