акаде́мка академка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nghỉ học kỳ, tạm ngưng học tập
  2. nữ học giả, nữ giảng viên viện, nữ sinh viên viện
  3. nghỉ học thuật, kỳ nghỉ học tập
  4. nghỉ học thuật, tạm ngưng học tập

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchакаде́мкаакаде́мки
Sinh cáchакаде́мкиакаде́мок
Tặng cáchакаде́мкеакаде́мкам
Đối cáchакаде́мкуакаде́мки
Công cụ cáchакаде́мкойакаде́мками
Giới cáchакаде́мкеакаде́мках