акаде́мка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nghỉ học kỳ, tạm ngưng học tập
- nữ học giả, nữ giảng viên viện, nữ sinh viên viện
- nghỉ học thuật, kỳ nghỉ học tập
- nghỉ học thuật, tạm ngưng học tập
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | акаде́мка | акаде́мки |
| Sinh cách | акаде́мки | акаде́мок |
| Tặng cách | акаде́мке | акаде́мкам |
| Đối cách | акаде́мку | акаде́мки |
| Công cụ cách | акаде́мкой | акаде́мками |
| Giới cách | акаде́мке | акаде́мках |