акаде́мия академия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. học việnучебное заведение
  2. Viện hàn lâm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchакаде́мияакаде́мии
Sinh cáchакаде́мииакаде́мий
Tặng cáchакаде́мииакаде́миям
Đối cáchакаде́миюакаде́мии
Công cụ cáchакаде́мией, акаде́миеюакаде́миями
Giới cáchакаде́мииакаде́миях

Ví dụ

  • военная академия
    học viện quân sự

Từ liên quan