а́дрес
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thư chúc mừngприветствие
- Địa chỉ, trú chỉ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | а́дрес | адреса́ |
| Sinh cách | а́дреса | адресо́в |
| Tặng cách | а́дресу | адреса́м |
| Đối cách | а́дрес | адреса́ |
| Công cụ cách | а́дресом | адреса́ми |
| Giới cách | а́дресе | адреса́х |
Ví dụ
- доставить письмо по адресуchuyển thư theo địa chỉ

