а́дрес адрес

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thư chúc mừngприветствие
  2. Địa chỉ, trú chỉ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchа́дресадреса́
Sinh cáchа́дресаадресо́в
Tặng cáchа́дресуадреса́м
Đối cáchа́дресадреса́
Công cụ cáchа́дресомадреса́ми
Giới cáchа́дресеадреса́х

Ví dụ

  • доставить письмо по адресу
    chuyển thư theo địa chỉ

Từ liên quan