адресова́ть
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Gửi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | адресу́ю |
| ты | адресу́ешь |
| он / она / оно | адресу́ет |
| мы | адресу́ем |
| вы | адресу́ете |
| они | адресу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | адресова́л |
| Giống cái | адресова́ла |
| Giống trung | адресова́ло |
| Số nhiều | адресова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | адресу́й |
| Số nhiều | адресу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | адресу́ющий | адресова́вший |
| Bị động | адресу́емый | адресо́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | адресу́я | адресова́в, адресовавши |