адреса́т
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người nhậnthư, giấy tờ, v. v...
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | адреса́т | адреса́ты |
| Sinh cách | адреса́та | адреса́тов |
| Tặng cách | адреса́ту | адреса́там |
| Đối cách | адреса́та | адреса́тов |
| Công cụ cách | адреса́том | адреса́тами |
| Giới cách | адреса́те | адреса́тах |