адреса́т адресат

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người nhậnthư, giấy tờ, v. v...

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchадреса́тадреса́ты
Sinh cáchадреса́таадреса́тов
Tặng cáchадреса́туадреса́там
Đối cáchадреса́таадреса́тов
Công cụ cáchадреса́томадреса́тами
Giới cáchадреса́теадреса́тах

Từ liên quan