адреса́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- địa chỉ hóa, phân bổ địa chỉ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | адреса́ция | адреса́ции |
| Sinh cách | адреса́ции | адреса́ций |
| Tặng cách | адреса́ции | адреса́циям |
| Đối cách | адреса́цию | адреса́ции |
| Công cụ cách | адреса́цией | адреса́циями |
| Giới cách | адреса́ции | адреса́циях |