адреса́ция адресация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. địa chỉ hóa, phân bổ địa chỉ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchадреса́цияадреса́ции
Sinh cáchадреса́цииадреса́ций
Tặng cáchадреса́цииадреса́циям
Đối cáchадреса́циюадреса́ции
Công cụ cáchадреса́циейадреса́циями
Giới cáchадреса́цииадреса́циях