адреса́нт
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người gửi, người phát thư
- người gửi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | адреса́нт | адреса́нты |
| Sinh cách | адреса́нта | адреса́нтов |
| Tặng cách | адреса́нту | адреса́нтам |
| Đối cách | адреса́нта | адреса́нтов |
| Công cụ cách | адреса́нтом | адреса́нтами |
| Giới cách | адреса́нте | адреса́нтах |