агита́ция
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Cổ động, tuyên truyền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | агита́ция | — |
| Sinh cách | агита́ции | — |
| Tặng cách | агита́ции | — |
| Đối cách | агита́цию | — |
| Công cụ cách | агита́цией, агита́циею | — |
| Giới cách | агита́ции | — |