агита́ция агитация

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Cổ động, tuyên truyền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchагита́ция—
Sinh cáchагита́ции—
Tặng cáchагита́ции—
Đối cáchагита́цию—
Công cụ cáchагита́цией, агита́циею—
Giới cáchагита́ции—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa