агитпро́п
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ban tuyên truyền cổ độngAgitation and Propaganda Department.
- tuyên truyền cổ độngагитация и пропаганда
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | агитпро́п | агитпро́пы |
| Sinh cách | агитпро́па | агитпро́пов |
| Tặng cách | агитпро́пу | агитпро́пам |
| Đối cách | агитпро́п | агитпро́пы |
| Công cụ cách | агитпро́пом | агитпро́пами |
| Giới cách | агитпро́пе | агитпро́пах |