агитпро́п агитпроп

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ban tuyên truyền cổ độngAgitation and Propaganda Department.
  2. tuyên truyền cổ độngагитация и пропаганда

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchагитпро́пагитпро́пы
Sinh cáchагитпро́паагитпро́пов
Tặng cáchагитпро́пуагитпро́пам
Đối cáchагитпро́пагитпро́пы
Công cụ cáchагитпро́помагитпро́пами
Giới cáchагитпро́пеагитпро́пах

Từ liên quan