пропага́нда пропаганда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tuyên truyền, truyền bá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпропага́ндапропага́нды
Sinh cáchпропага́ндыпропага́нд
Tặng cáchпропага́ндепропага́ндам
Đối cáchпропага́ндупропага́нды
Công cụ cáchпропага́ндой, пропага́ндоюпропага́ндами
Giới cáchпропага́ндепропага́ндах

Ví dụ

  • пропаганда марксистск-л. енинской теории
    sự tuyên truyền (truyền bá) học thuyết của Mác-Lê-nin
  • антирелигиозная пропаганда
    [sự] tuyên truyền chống tôn giáo

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa