агита́тор
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người cổ động, cổ động viên, tuyên truyền viên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | агита́тор | агита́торы |
| Sinh cách | агита́тора | агита́торов |
| Tặng cách | агита́тору | агита́торам |
| Đối cách | агита́тора | агита́торов |
| Công cụ cách | агита́тором | агита́торами |
| Giới cách | агита́торе | агита́торах |