агита́тор агитатор

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người cổ động, cổ động viên, tuyên truyền viên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchагита́торагита́торы
Sinh cáchагита́тораагита́торов
Tặng cáchагита́торуагита́торам
Đối cáchагита́тораагита́торов
Công cụ cáchагита́торомагита́торами
Giới cáchагита́тореагита́торах

Từ liên quan