ёрзать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể заёрзатьCựa quậyпоёрзатьcựa quậy, ngọ nguậy, xoay trởёрзнутьcựa quậy, bứt rứt, cựa mình, vặn vẹo
Nghĩa
- Ngồi không yên, cựa quậy, cựa cạythông tục
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ёрзаю |
| ты | ёрзаешь |
| он / она / оно | ёрзает |
| мы | ёрзаем |
| вы | ёрзаете |
| они | ёрзают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ёрзал |
| Giống cái | ёрзала |
| Giống trung | ёрзало |
| Số nhiều | ёрзали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ёрзай |
| Số nhiều | ёрзайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ёрзающий | ёрзавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ёрзая | ёрзав, ёрзавши |