заёрзать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Cựa quậy
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заёрзаю |
| ты | заёрзаешь |
| он / она / оно | заёрзает |
| мы | заёрзаем |
| вы | заёрзаете |
| они | заёрзают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заёрзал |
| Giống cái | заёрзала |
| Giống trung | заёрзало |
| Số nhiều | заёрзали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заёрзай |
| Số nhiều | заёрзайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заёрзавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заёрзав, заёрзавши |