поёрзать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cựa quậy, ngọ nguậy, xoay trở

Chia động từ

Tương lai
япоёрзаю
тыпоёрзаешь
он / она / онопоёрзает
мыпоёрзаем
выпоёрзаете
онипоёрзают
Quá khứ
Giống đựcпоёрзал
Giống cáiпоёрзала
Giống trungпоёрзало
Số nhiềuпоёрзали
Mệnh lệnh
Số ítпоёрзай
Số nhiềuпоёрзайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поёрзавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поёрзав, поёрзавши