ело́зить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bò quanh, trườn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ело́жу |
| ты | ело́зишь |
| он / она / оно | ело́зит |
| мы | ело́зим |
| вы | ело́зите |
| они | ело́зят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ело́зил |
| Giống cái | ело́зила |
| Giống trung | ело́зило |
| Số nhiều | ело́зили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ело́зь |
| Số nhiều | ело́зьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ело́зящий | ело́зивший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ело́зя | елозив, елозивши |