ело́зить елозить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bò quanh, trườn

Chia động từ

Hiện tại
яело́жу
тыело́зишь
он / она / оноело́зит
мыело́зим
выело́зите
ониело́зят
Quá khứ
Giống đựcело́зил
Giống cáiело́зила
Giống trungело́зило
Số nhiềuело́зили
Mệnh lệnh
Số ítело́зь
Số nhiềuело́зьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngело́зящийело́зивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từело́зяелозив, елозивши