ярмо́ ярмо

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Ách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchярмо́я́рма
Sinh cáchярма́я́рм
Tặng cáchярму́я́рмам
Đối cáchярмо́я́рма
Công cụ cáchярмо́мя́рмами
Giới cáchярме́я́рмах

Ví dụ

  • ярмо колониализма
    ách thống trị của chủ nghĩa thực dân

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa