ярмо́
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Ách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ярмо́ | я́рма |
| Sinh cách | ярма́ | я́рм |
| Tặng cách | ярму́ | я́рмам |
| Đối cách | ярмо́ | я́рма |
| Công cụ cách | ярмо́м | я́рмами |
| Giới cách | ярме́ | я́рмах |
Ví dụ
- ярмо колониализмаách thống trị của chủ nghĩa thực dân