ярёмный

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc tĩnh mạch cảnh, thuộc về cổ
  2. thuộc về ách

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchяре́мныйяре́мноеяре́мнаяяре́мные
Sinh cáchяре́многояре́многояре́мнойяре́мных
Tặng cáchяре́мномуяре́мномуяре́мнойяре́мным
Đối cáchяре́мныйяре́мноеяре́мнуюяре́мные
Công cụ cáchяре́мнымяре́мнымяре́мнойяре́мными
Giới cáchяре́мномяре́мномяре́мнойяре́мных