ярёмный
tính từ
Nghĩa
- thuộc tĩnh mạch cảnh, thuộc về cổ
- thuộc về ách
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | яре́мный | яре́мное | яре́мная | яре́мные |
| Sinh cách | яре́много | яре́много | яре́мной | яре́мных |
| Tặng cách | яре́мному | яре́мному | яре́мной | яре́мным |
| Đối cách | яре́мный | яре́мное | яре́мную | яре́мные |
| Công cụ cách | яре́мным | яре́мным | яре́мной | яре́мными |
| Giới cách | яре́мном | яре́мном | яре́мной | яре́мных |