Từ điển

    и́го иго

    danh từgiống trungbất động vật

    Nghĩa

    1. Ách, ách áp bức

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchи́гои́га
    Sinh cáchи́гаи́г
    Tặng cáchи́гуи́гам
    Đối cáchи́гои́га
    Công cụ cáchи́гоми́гами
    Giới cáchи́геи́гах

    Ví dụ

    • под игом
      dưới ách [áp bức]

    Từ đồng nghĩa

    ярмо́Ách
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)