и́го
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Ách, ách áp bức
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | и́го | и́га |
| Sinh cách | и́га | и́г |
| Tặng cách | и́гу | и́гам |
| Đối cách | и́го | и́га |
| Công cụ cách | и́гом | и́гами |
| Giới cách | и́ге | и́гах |
Ví dụ
- под игомdưới ách [áp bức]
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | и́го | и́га |
| Sinh cách | и́га | и́г |
| Tặng cách | и́гу | и́гам |
| Đối cách | и́го | и́га |
| Công cụ cách | и́гом | и́гами |
| Giới cách | и́ге | и́гах |