я́рка ярка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. cừu non cái, cừu cái non

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchя́ркая́рки
Sinh cáchя́ркия́рок
Tặng cáchя́ркея́ркам
Đối cáchя́ркуя́рок
Công cụ cáchя́ркой, я́ркоюя́рками
Giới cáchя́ркея́рках

я́ркий яркий

tính từ

Nghĩa

  1. sáng, chói lọi, xán lạnm sâu sắc, rõ rệt, rõ ràng, mạnh mẽ, nhiều hình ảnhвыдающийся
  2. sáng, rực, sáng rực, rực rỡ, sáng chói, sáng choang, chói lọiо свете
  3. tươi, sáng, tươi sáng, chói lọi, rực rỡо цвете

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchя́ркийя́ркоея́ркаяя́ркие
Sinh cáchя́ркогоя́ркогоя́ркойя́рких
Tặng cáchя́ркомуя́ркомуя́ркойя́рким
Đối cáchя́ркий, я́ркогоя́ркоея́ркуюя́ркие, я́рких
Công cụ cáchя́ркимя́ркимя́ркой, (я́ркою)я́ркими
Giới cáchя́ркомя́ркомя́ркойя́рких
Dạng ngắnя́рокя́ркоярка́я́рки
So sánh hơn я́рче
So sánh nhất ярча́йший

Ví dụ

  • яркий пример
    gương sáng, tấm gương chói lọi
  • яркий рассказ
    câu chuyện nhiều hình ảnh
  • яркое впечатление
    cảm tưởng sâu sắc (mạnh mẽ)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh

яро́к ярок

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. ruộng vụ xuân, mùa vụ xuân, đồng lúa xuân, cánh đồng xuân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchяро́кярки́
Sinh cáchярка́ярко́в
Tặng cáchярку́ярка́м
Đối cáchяро́кярки́
Công cụ cáchярко́мярка́ми
Giới cáchярке́ярка́х