я́рка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- cừu non cái, cừu cái non
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | я́рка | я́рки |
| Sinh cách | я́рки | я́рок |
| Tặng cách | я́рке | я́ркам |
| Đối cách | я́рку | я́рок |
| Công cụ cách | я́ркой, я́ркою | я́рками |
| Giới cách | я́рке | я́рках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | я́рка | я́рки |
| Sinh cách | я́рки | я́рок |
| Tặng cách | я́рке | я́ркам |
| Đối cách | я́рку | я́рок |
| Công cụ cách | я́ркой, я́ркою | я́рками |
| Giới cách | я́рке | я́рках |
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | я́ркий | я́ркое | я́ркая | я́ркие |
| Sinh cách | я́ркого | я́ркого | я́ркой | я́рких |
| Tặng cách | я́ркому | я́ркому | я́ркой | я́рким |
| Đối cách | я́ркий, я́ркого | я́ркое | я́ркую | я́ркие, я́рких |
| Công cụ cách | я́рким | я́рким | я́ркой, (я́ркою) | я́ркими |
| Giới cách | я́рком | я́рком | я́ркой | я́рких |
| Dạng ngắn | я́рок | я́рко | ярка́ | я́рки |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | яро́к | ярки́ |
| Sinh cách | ярка́ | ярко́в |
| Tặng cách | ярку́ | ярка́м |
| Đối cách | яро́к | ярки́ |
| Công cụ cách | ярко́м | ярка́ми |
| Giới cách | ярке́ | ярка́х |