я́ркость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chói, sáng
- rõ rệt, rõ ràng, sâu sắcsự, tính chấtперен.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | я́ркость | я́ркости |
| Sinh cách | я́ркости | я́ркостей |
| Tặng cách | я́ркости | я́ркостям |
| Đối cách | я́ркость | я́ркости |
| Công cụ cách | я́ркостью | я́ркостями |
| Giới cách | я́ркости | я́ркостях |
Ví dụ
- яркость талантаsự xuất chúng của tài năng, tài năng xuất chúng