ямско́й
tính từ
Nghĩa
- thuộc về ngựa dịch, thuộc về xe dịch
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ямско́й | ямско́е | ямска́я | ямски́е |
| Sinh cách | ямско́го | ямско́го | ямско́й | ямски́х |
| Tặng cách | ямско́му | ямско́му | ямско́й | ямски́м |
| Đối cách | ямско́й, ямско́го | ямско́е | ямску́ю | ямски́е, ямски́х |
| Công cụ cách | ямски́м | ямски́м | ямско́й, (ямско́ю) | ямски́ми |
| Giới cách | ямско́м | ямско́м | ямско́й | ямски́х |
Từ liên quan
ямtrạm bưu chính, trạm ngựa; trạm dịch, trạm ngựaямщичкаямщичихаямщичествоямщи́цкийcủa người đánh xe, của người đánh ngựaямщи́чийcủa người đánh xe, của người lái xe, của người đánh ngựa dịchямщико́вngười đánh xe, người đánh ngựa, người đánh xe dịchямщиковскийямщичихинямщичкинямщи́читьlàm nghề đánh xe, đánh xe, đánh xe ba ngựaямщи́чничатьlàm nghề đánh xe, làm nghề đánh ngựa, đánh xe ba ngựaямщиковатьlàm nghề đánh xe, đánh xe, làm nghề đánh ngựa dịchпо-ямщицки