ямско́й ямской

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về ngựa dịch, thuộc về xe dịch

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchямско́йямско́еямска́яямски́е
Sinh cáchямско́гоямско́гоямско́йямски́х
Tặng cáchямско́муямско́муямско́йямски́м
Đối cáchямско́й, ямско́гоямско́еямску́юямски́е, ямски́х
Công cụ cáchямски́мямски́мямско́й, (ямско́ю)ямски́ми
Giới cáchямско́мямско́мямско́йямски́х

Từ liên quan