ямщи́чить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm nghề đánh xe, đánh xe, đánh xe ba ngựa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ямщи́чу |
| ты | ямщи́чишь |
| он / она / оно | ямщи́чит |
| мы | ямщи́чим |
| вы | ямщи́чите |
| они | ямщи́чат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ямщи́чил |
| Giống cái | ямщи́чила |
| Giống trung | ямщи́чило |
| Số nhiều | ямщи́чили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ямщи́чь |
| Số nhiều | ямщи́чьте |