ямщиковать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm nghề đánh xe, đánh xe, làm nghề đánh ngựa dịch

Chia động từ

Hiện tại
яямщику́ю
тыямщику́ешь
он / она / оноямщику́ет
мыямщику́ем
выямщику́ете
ониямщику́ют
Quá khứ
Giống đựcямщикова́л
Giống cáiямщикова́ла
Giống trungямщикова́ло
Số nhiềuямщикова́ли
Mệnh lệnh
Số ítямщику́й
Số nhiềuямщику́йте