ям

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. trạm bưu chính, trạm ngựaпочтовая станция
  2. trạm dịch, trạm ngựa
  3. làng dịch, trạm dịchселение
  4. trạm bưu chính, trạm dịchпочтовая станция

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchя́мя́мы
Sinh cáchя́мая́мов
Tặng cáchя́муя́мам
Đối cáchя́мя́мы
Công cụ cáchя́момя́мами
Giới cáchя́мея́мах

Từ liên quan

я́ма яма

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chỗ đất trũngнизинаб, впадина
  2. Hố, hốc, lỗ
  3. ổ gàухаб.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchя́мая́мы
Sinh cáchя́мыя́м
Tặng cáchя́мея́мам
Đối cáchя́муя́мы
Công cụ cáchя́мой, я́моюя́мами
Giới cáchя́мея́мах

Ví dụ

  • воздушная яма
    hố không khí, ổ gà
  • волчья яма
    hố bẫy
  • рыть яму кому-л.
    đào hố đánh bẫi ai, định làm hại ai