ям
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- trạm bưu chính, trạm ngựaпочтовая станция
- trạm dịch, trạm ngựa
- làng dịch, trạm dịchселение
- trạm bưu chính, trạm dịchпочтовая станция
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | я́м | я́мы |
| Sinh cách | я́ма | я́мов |
| Tặng cách | я́му | я́мам |
| Đối cách | я́м | я́мы |
| Công cụ cách | я́мом | я́мами |
| Giới cách | я́ме | я́мах |