ве́дение
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- thẩm quyền, phạm vi quản lý
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ве́дение | ве́дения |
| Sinh cách | ве́дения | ве́дений |
| Tặng cách | ве́дению | ве́дениям |
| Đối cách | ве́дение | ве́дения |
| Công cụ cách | ве́дением | ве́дениями |
| Giới cách | ве́дении | ве́дениях |